board trong ngữ cảnh
board = tấm ván
Câu tiếng Anh
Yes, Jim played ball one summer for a small amount of money to cover his room, board and expenses.
Nghĩa tiếng Việt
Đúng vậy, Jim đã chơi bóng vào một mùa hè với số tiền nhỏ để trang trải tiền phòng, tiền ăn và chi phí của mình.
← board: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với board