border trong ngữ cảnh
border = biên giới
Câu tiếng Anh
Dispatches from the eastern border.
Nghĩa tiếng Việt
Có tin từ biên giới phía đông.
← border: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với border
border = biên giới
Dispatches from the eastern border.
Có tin từ biên giới phía đông.
← border: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với border