border trong ngữ cảnh
border = biên giới
Câu tiếng Anh
Over the border.
Nghĩa tiếng Việt
Qua biên giới.
← border: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với border
border = biên giới
Over the border.
Qua biên giới.
← border: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với border