bottle trong ngữ cảnh
bottle = chai
Câu tiếng Anh
Bottle. Bottle.
Nghĩa tiếng Việt
Bình Tử, Bình Tử.
← bottle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bottle
bottle = chai
Bottle. Bottle.
Bình Tử, Bình Tử.
← bottle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bottle