bottom trong ngữ cảnh
bottom = phần dưới cùng
Câu tiếng Anh
You think I don't know it was you at the bottom of that business at the baker's?
Nghĩa tiếng Việt
Con nghĩ ta không biết, con chính là người đứng sau vụ hỗn loạn ở tiệm bánh hôm nay sao?
← bottom: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bottom