eword.vn </> .md

Bottom nghĩa là gì?

Bottom nghĩa là phần dưới cùng

UK ˈbɒtəm · US ˈbɒtəm

nounverbadjectiveSơ–trung (A2)

Bottom nghĩa là phần dưới cùng. Phát âm IPA: ˈbɒtəm.

Nghĩa chính

bottom — phần dưới cùng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈbɒtəm/

English: The lowest part of anything.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Footers appear at the bottoms of pages. phần dưới cùng
lack bottom phần dưới cùng
Where shall we go for a walk? How about Ashcombe Bottom? phần dưới cùng
a horse of a good bottom phần dưới cùng

Liên quan

Đồng nghĩa: catcher, derriere, sit upon, 🍑, base

Trái nghĩa: top


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

bottom nghĩa là gì?

phần dưới cùng

bottom trong tiếng Việt là gì?

phần dưới cùng

What does "bottom" mean?

The lowest part of anything.

Ví dụ câu với bottom?

Footers appear at the bottoms of pages. — phần dưới cùng

Ví dụ câu với bottom?

lack bottom — phần dưới cùng