bread trong ngữ cảnh
bread = bánh mì
Câu tiếng Anh
I baked a bread.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã nướng một cái bánh mì.
← bread: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bread
bread = bánh mì
I baked a bread.
Tôi đã nướng một cái bánh mì.
← bread: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bread