bread trong ngữ cảnh
bread = bánh mì
Câu tiếng Anh
More bread for our guests!
Nghĩa tiếng Việt
Thêm bánh mì cho khách của ta!
← bread: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bread
bread = bánh mì
More bread for our guests!
Thêm bánh mì cho khách của ta!
← bread: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bread