brilliant trong ngữ cảnh
brilliant = xuất sắc
Câu tiếng Anh
I'll bet you have another of your brilliant surprises for us.
Nghĩa tiếng Việt
- Tin của tôi? - Tôi biết nụ cười đó của anh.
← brilliant: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brilliant