brilliant trong ngữ cảnh
brilliant = xuất sắc
Câu tiếng Anh
One of Ptolemy's constellations, and the most brilliant in the heavens.
Nghĩa tiếng Việt
Chòm sao của Ptolemy, chòm sao sáng nhất trên trời.
← brilliant: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brilliant