bring trong ngữ cảnh
bring = cầm lại
Câu tiếng Anh
Bring a net.
Nghĩa tiếng Việt
Mang theo lưới.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring
bring = cầm lại
Bring a net.
Mang theo lưới.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring