broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
Broken lance.
Nghĩa tiếng Việt
Cây giáo gãy.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
Broken lance.
Cây giáo gãy.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken