brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
He's the kid brother of Charley the Gent... who is Johnny Friendly's right hand, and a butcher in a camel-hair coat.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn là em trai của "Ngài" Charley... Cánh tay phải của Johnny Friendly, và một tên đồ tể trong cái áo khoác lông lạc đà.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother