brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
I was tellin' you my brother Nicky got married last Sunday.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã kể là em trai Nicky của tôi kết hôn vào chủ nhật tuần trước.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother