eword.vn

brother trong ngữ cảnh

brother = anh trai

Câu tiếng Anh

Meg told me many things about her adventurous brother.

Nghĩa tiếng Việt

Meg kể nhiều về người anh trai dũng cảm của cô ta.

← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother