brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
My brother Joseph is King of Spain, and he remains a French citizen.
Nghĩa tiếng Việt
Bào huynh dư Joseph vua Tây Ban Nha mà vẫn đường hoàng công dân Pháp đấy.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother