brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
Our calendar girl is just an inspiration, Brother Coy.
Nghĩa tiếng Việt
Cô gái trên lịch của chúng ta chỉ là một nguồn cảm hứng, Anh bạn Coy.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother