brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
The Earl of Alban and his brother are also with the king.
Nghĩa tiếng Việt
Có cả bá tước Alban và em trai ông ta.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother
brother = anh trai
The Earl of Alban and his brother are also with the king.
Có cả bá tước Alban và em trai ông ta.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother