brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
Then that wasn't my brother.
Nghĩa tiếng Việt
Đó không phải ca ca ta.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother
brother = anh trai
Then that wasn't my brother.
Đó không phải ca ca ta.
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother