brother trong ngữ cảnh
brother = anh trai
Câu tiếng Anh
Your father the tzar, your mother, your sisters, your little brother.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, phải rồi. Còn đây là cô đang cùng với gia đình :
← brother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với brother