budget trong ngữ cảnh
budget = ngân sách
Câu tiếng Anh
You're on a budget from now on.
Nghĩa tiếng Việt
Cô nên lập danh sách từ bây giờ.
← budget: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với budget
budget = ngân sách
You're on a budget from now on.
Cô nên lập danh sách từ bây giờ.
← budget: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với budget