building trong ngữ cảnh
building = kiến trúc
Câu tiếng Anh
Your contract to design the Wynand building.
Nghĩa tiếng Việt
Hợp đồng thiết kế tòa nhà Wynand.
← building: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với building
building = kiến trúc
Your contract to design the Wynand building.
Hợp đồng thiết kế tòa nhà Wynand.
← building: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với building