eword.vn </> .md

Building nghĩa là gì?

Building nghĩa là kiến trúc

UK ˈbɪl.dɪŋ · US ˈbɪl.dɪŋ

nounverbSơ cấp (A1)

Building nghĩa là kiến trúc. Phát âm IPA: ˈbɪl.dɪŋ.

Nghĩa chính

building — kiến trúc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈbɪl.dɪŋ/

English: The act or process by which something is built; construction.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The building of the bridge will be completed in a couple of weeks. kiến trúc
My sister lives in that apartment building. kiến trúc
This code won't build any more. Have you made any changes? kiến trúc

Liên quan

Đồng nghĩa: construction, edifice, create, base, found, ground, construct, erect

Trái nghĩa: demolish, destroy, ruin, wreck, decrease, dissipate


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

building nghĩa là gì?

kiến trúc

building trong tiếng Việt là gì?

kiến trúc

What does "building" mean?

The act or process by which something is built; construction.

Ví dụ câu với building?

The building of the bridge will be completed in a couple of weeks. — kiến trúc

Ví dụ câu với building?

My sister lives in that apartment building. — kiến trúc