business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
If I were you, I'd try some other line of business, like mattress testing.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu tôi là anh thì tôi nên thử một nghề nào khác, như là đi hốt rác chẳng hạn!
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business