eword.vn </> .md

Business nghĩa là gì?

Business nghĩa là việc kinh doanh

UK ˈbɪznəs · US ˈbɪznəs

nounSơ cấp (A1)

Business nghĩa là việc kinh doanh. Phát âm IPA: ˈbɪznəs.

Collocations — cụm đi với business

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Business có hai nghĩa chính:

  1. Công việc kinh doanh / thương mại: hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ nhằm lợi nhuận
  2. Công ty / doanh nghiệp: một tổ chức kinh doanh
  3. Chuyên môn / lĩnh vực: ngành nghề hoặc lĩnh vực hoạt động của ai

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch
Hoạt động kinh doanh They expanded their business to three countries. Họ mở rộng kinh doanh sang ba nước.
Công ty ABC Business is hiring new employees. Công ty ABC đang tuyển dụng nhân viên mới.
Chuyên môn She's an expert in the entertainment business. Cô ấy là chuyên gia trong ngành giải trí.
Chuyện riêng tư Mind your own business! Chuyện riêng bạn thôi!

Phân biệt dễ nhầm

  • Business vs. Work: Work là công việc nói chung (bất kỳ loại việc nào), còn business nhấn mạnh hoạt động kinh doanh hoặc chuyên môn

    • I go to work every day. (Tôi đi làm hàng ngày)
    • She runs her own business. (Cô ấy điều hành doanh nghiệp riêng)
  • Business vs. Company/Firm: Company là tổ chức chính thức, business là hoạt động kinh doanh nói chung (có thể không chính thức)

    • I work for a large company. (Tôi làm việc cho một công ty lớn)
    • He started a small business from home. (Anh ấy bắt đầu kinh doanh nhỏ từ nhà)

Mẹo nhớ

Nhớ cụm từ "Mind your business" (Chuyện riêng bạn) để hiểu business không chỉ là kinh doanh, mà còn có nghĩa "chuyện của ai" → "lĩnh vực quan tâm của ai"

FAQ

Q: "None of your business" có nghĩa gì? A: Có nghĩa "Đó không phải chuyện của bạn" hoặc "Không phải việc của bạn", dùng để từ chối trả lời câu hỏi cá nhân.

Q: Làm sao phân biệt "do business" và "do business with someone"? A:

  • Do business = kinh doanh nói chung
  • Do business with = làm ăn / giao dịch với ai: We do business with companies in Europe. (Chúng tôi giao dịch với các công ty ở châu Âu)

Câu hỏi thường gặp

business nghĩa là gì?

việc kinh doanh

business trong tiếng Việt là gì?

việc kinh doanh

What does "business" mean?

a commercial enterprise or the activity of buying and selling goods and services; also used to refer to one's professional occupation or concern

Ví dụ câu với business?

My father started a small business selling furniture. — Cha tôi đã bắt đầu một cửa hàng nhỏ bán đồ nội thất.

Ví dụ câu với business?

She's in the fashion business and travels a lot for work. — Cô ấy làm việc trong ngành thời trang và thường xuyên phải đi lại công tác.