business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
In other words, I'm giving you back to the automobile business.
Nghĩa tiếng Việt
Nói cách khác, tôi sẽ đưa anh quay lại ngành ô tô.
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business