business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
Kind of elder statesmen of the business.
Nghĩa tiếng Việt
Khá nhiều chính khách cao niên của ngành.
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business
business = việc kinh doanh
Kind of elder statesmen of the business.
Khá nhiều chính khách cao niên của ngành.
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business