business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
Miss Ellen's got no business wearing' herself out. Take the lamp out on the porch!
Nghĩa tiếng Việt
Bà O'Hara, hôm nay chúng tôi đã cày xong khu lạch dưới rồi.
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business