business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
No, I am not interested in a demonstration of the tricks taught you by your business associates.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy mà bà thậm chí không thèm hỏi cháu lấy một câu!
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business