eword.vn

business trong ngữ cảnh

business = việc kinh doanh

Câu tiếng Anh

Said he had business that couldn't wait.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy bảo có việc không thể chờ được.

← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business