business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
This is a weird sort of business to be in, collecting animals.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là một thứ kinh doanh kỳ lạ, thu thập động vật.
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business