business trong ngữ cảnh
business = việc kinh doanh
Câu tiếng Anh
Why don't you keep your nose out of other people's business?
Nghĩa tiếng Việt
Sao ông không thôi chõ mũi vào công việc của người khác?
← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business