eword.vn

business trong ngữ cảnh

business = việc kinh doanh

Câu tiếng Anh

You're a business woman, ain't you?

Nghĩa tiếng Việt

Bà là người kinh doanh, không phải sao?

← business: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với business