eword.vn

buy trong ngữ cảnh

buy = mua

Câu tiếng Anh

For the next few days the Little Fellow hustled and shoveled in order to buy that New Year's dinner.

Nghĩa tiếng Việt

Trong các ngày tiếp theo Fellow bận rộn tìm kiếm công việc xúc tuyết để có tiền chuẩn bị bữa ăn tối mừng năm mới

← buy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với buy