eword.vn

buy trong ngữ cảnh

buy = mua

Câu tiếng Anh

Take this and buy that shawl about which we spoke before.

Nghĩa tiếng Việt

Bà cầm lấy và mua cái khăn choàng mà lúc trước bà đã nói.

← buy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với buy