eword.vn

buy trong ngữ cảnh

buy = mua

Câu tiếng Anh

They're tickled to death and they buy our cars.

Nghĩa tiếng Việt

Họ vui lòng mua xe của chúng ta.

← buy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với buy