call trong ngữ cảnh
call = tiếng gọi
Câu tiếng Anh
A fellow said they caught that other fellow, the one they call the Merry Widow Murderer.
Nghĩa tiếng Việt
Họ thông báo đã bắt được cái người đó, người mà họ gọi là Kẻ giết góa phụ ấy.
call = tiếng gọi
A fellow said they caught that other fellow, the one they call the Merry Widow Murderer.
Họ thông báo đã bắt được cái người đó, người mà họ gọi là Kẻ giết góa phụ ấy.