eword.vn

call trong ngữ cảnh

call = tiếng gọi

Câu tiếng Anh

I was trying to call to the police when I discovered my husband was on the line.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã định gọi cảnh sát nhưng sau đó phát hiện ra chồng tôi đang ở đầu dây bên kia.

← call: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với call