eword.vn

call trong ngữ cảnh

call = tiếng gọi

Câu tiếng Anh

Then he came up again, and one of his arms flung out to me as if he were trying to call to me.

Nghĩa tiếng Việt

Rồi anh ấy trồi lên, giơ một tay lên về phía tôi như là anh ấy đang cố gọi tôi.

← call: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với call