call trong ngữ cảnh
call = tiếng gọi
Câu tiếng Anh
You go out, call him up, tell him to surround this place with police.
Nghĩa tiếng Việt
Em ra ngoài gọi cho ông ấy, bảo ông ấy cho cảnh sát bao vây chỗ này.
call = tiếng gọi
You go out, call him up, tell him to surround this place with police.
Em ra ngoài gọi cho ông ấy, bảo ông ấy cho cảnh sát bao vây chỗ này.