capable trong ngữ cảnh
capable = có khả năng
Câu tiếng Anh
Did you find him capable?
Nghĩa tiếng Việt
Ngươi thấy ông ta có khả năng không?
← capable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với capable
capable = có khả năng
Did you find him capable?
Ngươi thấy ông ta có khả năng không?
← capable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với capable