Định nghĩa chi tiết
Capable (tính từ) mô tả một người hoặc vật có đủ khả năng, năng lực, kỹ năng để làm điều gì đó thành công. Nó nhấn mạnh sự có năng lực và hiệu quả trong thực hiện công việc.
Cách dùng chính
1. Capable + of + V-ing (dạng phổ biến nhất)
Dùng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
- He is capable of learning new languages quickly. (Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.)
- The engine is capable of reaching 200 km/h. (Động cơ có khả năng đạt tốc độ 200 km/h.)
2. Capable + tính từ (hiếm hơn)
Diễn tả kết quả hoặc trạng thái của khả năng.
- They are capable and professional. (Họ có năng lực và chuyên nghiệp.)
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Capable | Nhấn mạnh khả năng tiềm tàng, năng lực của người/vật |
| Able | Dùng rộng hơn; chỉ có thể làm được ở thời điểm hiện tại |
| Competent | Chuyên sâu hơn, chỉ người có chuyên môn, kỹ năng cụ thể |
| Qualified | Chính thức hoặc pháp lý đủ điều kiện (có bằng cấp, chứng chỉ) |
Ví dụ phân biệt:
- She is capable of becoming a great doctor. (Cô ấy có tiềm năng trở thành bác sĩ giỏi.)
- She is able to work tomorrow. (Cô ấy có thể làm việc ngày mai.)
- She is a competent surgeon. (Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật có năng lực.)
- She is qualified to practice medicine. (Cô ấy đủ điều kiện hành nghề y khoa.)
Mẹo ghi nhớ
💡 "Capable" = CAPacity + ABLE → có năng lực/dung tích để làm gì.
Nghĩ đến từ Latin capabilis (có thể chứa đựng, có khả năng).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Có thể dùng "capable" để chỉ hiện tại không? A: Có, nhưng "capable" thường nhấn mạnh khả năng tiềm tàng hoặc tổng quát. Để chỉ khả năng hiện tại cụ thể, dùng "able" hoặc "can" sẽ tự nhiên hơn.
- ✅ She is capable of speaking five languages. (tiềm năng)
- ✅ She can speak five languages right now. (thực tế hiện tại)
Q: "Capable" có thể dùng với danh từ không? A: Ít khi dùng trực tiếp; thường cần "of".
- ✗ a capable person work (sai)
- ✓ a capable person (đúng, nhưng hiểu ngầm "of doing good work")
- ✓ capable of hard work (đúng)
Q: Ngược lại của "capable" là gì? A: Incapable (không có khả năng) hoặc unable (không thể).
- He is incapable of making decisions. (Anh ấy không có khả năng ra quyết định.)