capture trong ngữ cảnh
capture = bắt
Câu tiếng Anh
Have you heard of the capture of the runaway slaves?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã nghe tin bắt được bọn nô lệ chưa?
← capture: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với capture
capture = bắt
Have you heard of the capture of the runaway slaves?
Anh đã nghe tin bắt được bọn nô lệ chưa?
← capture: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với capture