eword.vn

car trong ngữ cảnh

car = xe ô tô

Câu tiếng Anh

A man, he told me the doctor's down at the car shed with the wounded soldiers...

Nghĩa tiếng Việt

Sao mày chậm như rùa vậy.

← car: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với car