eword.vn

car trong ngữ cảnh

car = xe ô tô

Câu tiếng Anh

- I've put her car away, sir. - That's fine.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi vừa cất xe cô ấy xong.

← car: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với car