eword.vn

car trong ngữ cảnh

car = xe ô tô

Câu tiếng Anh

Yeah! I got it for the old car and 100 bucks.

Nghĩa tiếng Việt

ß ïîëó÷èë å¸ çà ṇ̃àđó₫ ïë₫ñ 100 áàêñîâ.

← car: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với car