eword.vn

career trong ngữ cảnh

career = sự nghiệp

Câu tiếng Anh

Let me assure you, the career of a Bluebeard is by no means profitable.

Nghĩa tiếng Việt

Đảm bảo với quí vị rằng, sự nghiệp của một Râu xanh chẳng có lợi đâu.

← career: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với career