eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

A tuxedo and tails, and if you aren't careful, you'll get a cutaway.

Nghĩa tiếng Việt

Một bộ tuxedo, có đuôi áo và nếu không thích... thì anh cắt nó đi.

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful