eword.vn

careful trong ngữ cảnh

careful = cẩn thận

Câu tiếng Anh

Be careful of the glass door in front of you.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy cẩn thận với cửa kính trước mặt bạn.

← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful