careful trong ngữ cảnh
careful = cẩn thận
Câu tiếng Anh
If you didn't want to have a baby, why weren't you more careful?
Nghĩa tiếng Việt
Nếu cô không muốn có con, tại sao cô không cẩn thận hơn?
← careful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với careful